ような気がする [Khí]
様な気がする [Dạng Khí]
ようなきがする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
tôi cảm thấy rằng...
JP: 彼、最近、私に冷たくなったような気がする。
VI: Gần đây, tôi cảm thấy anh ấy lạnh nhạt với tôi.
JP: どうも君は未だ胸に一物もっているような気がする。文句があればはっきり言ってよ。
VI: Có vẻ như bạn vẫn còn điều gì đó giấu kín. Nếu có điều gì không hài lòng, hãy nói rõ ra.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
分かるような気がする。
Tôi cảm thấy như là mình hiểu.
自分ではないような気がする。
Tôi cảm thấy như không phải là chính mình.
いいような気がするよ。
Tôi cảm thấy nó cũng tốt.
彼は医者のような気がする。
Tôi cảm thấy anh ấy giống như một bác sĩ.
雨が降るような気がする。
Tôi cảm thấy trời sẽ mưa.
もっと気を付けるようにするよ。
Tôi sẽ cố gắng cẩn thận hơn.
君が正しいような気がする。
Tôi có cảm giác bạn đúng.
物音が聞こえたような気がした。
Tôi cảm giác như có nghe thấy tiếng động.
私は泣きたいような気がした。
Tôi cảm thấy như muốn khóc.
今朝は散歩したいような気がする。
Sáng nay tôi cảm thấy muốn đi dạo.