ようけ

Trạng từ

⚠️Khẩu ngữ

🗣️ Phương ngữ Kansai

nhiều

🔗 たくさん

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バレないようにな。
Đừng để ai biết nhé.
よう!元気げんき
Này! Khỏe không?
雨雲あまぐものようだね。
Trông giống như mây mưa.
よううわ。
Nói dễ thôi.
たのしかったようね。
Có vẻ như bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ.
不感症ふかんしょうのようです。
Có vẻ như tôi bị bệnh không cảm giác.
よう、ひさしぶり。
Này, lâu rồi không gặp.
こごえるようだわ。
Lạnh cóng.
ふとらないように。
Hãy cố gắng không tăng cân.
やすいようでした。
Hình như là rẻ đấy.