よいよい
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ nhạy cảm
mất điều hòa vận động; khó đi lại hoặc nói chuyện (do nghiện rượu, đột quỵ, v.v.); người có vấn đề này
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
よかったね。
Thật tốt lành.
始めよければ終わりよし。
Đầu xuôi đuôi lọt.
終わりよければすべてよし。
Đầu xuôi đuôi lọt.
初めよければすべてよし。
Đầu xuôi thì đuôi lọt.
夫がよければ妻もよし。
Chồng tốt thì vợ cũng tốt.
よい垣根はよい隣人をつくる。
Hàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốt.
コンサートよかった?
Buổi hòa nhạc thế nào?
まあよい。
Ừ, được thôi.
それはよかったですね!
Thật tốt lành!
しなきゃよかったな。
Ước gì tôi không làm thế.