よいしょ
ヨイショ
よいっしょ
ヨイッショ
Thán từ
📝 biểu hiện của nỗ lực hoặc căng thẳng
hô!; hò dô ta!
Thán từ
Lĩnh vực: đấu vật sumo
yoisho! (tiếng hô của khán giả trong nghi lễ của yokozuna)
🔗 横綱
Thán từ
yoisho (từ đệm trong nhạc dân gian, v.v.)
🔗 はやし詞
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nịnh bợ; tâng bốc