ゆかりご飯 [Phạn]
紫ご飯 [Tử Phạn]
紫御飯 [Tử Ngự Phạn]
ゆかりごはん
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
cơm rắc tía tô đỏ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
cơm rắc tía tô đỏ