Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ゆうちょ銀行
[Ngân Hành]
郵貯銀行
[Bưu Trữ Ngân Hành]
ゆうちょぎんこう
🔊
Danh từ chung
Ngân hàng JP
Hán tự
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
郵
Bưu
bưu điện; trạm dừng xe ngựa
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu