やる気満々 [Khí Mãn 々]

やるきまんまん

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

hoàn toàn sẵn sàng; đầy động lực

JP: かれわかくて経験けいけんだがやる満々まんまんだ。

VI: Anh ấy trẻ và thiếu kinh nghiệm nhưng rất nhiệt tình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あいつ、やる満々まんまんだね?
Anh ta đang rất hăng hái phải không?
かれはやる満々まんまんです。
Anh ấy rất hăng hái.