やりくり算段 [Toán Đoạn]

やり繰り算段 [Sào Toán Đoạn]

遣り繰り算段 [Khiển Sào Toán Đoạn]

やりくりさんだん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

xoay xở; tìm cách

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはやりくり算段さんだん生活せいかつをしているにちがいない。
Chắc chắn anh ấy đang sống một cuộc sống tiết kiệm.
ディビッドはいままで安定あんていしたくらしはなかった。かれはいつもやりくり算段さんだん生活せいかつをしてきた。
David chưa bao giờ có cuộc sống ổn định; anh ấy luôn phải xoay sở để sống.