やけ食い [Thực]
ヤケ食い [Thực]
自棄食い [Tự Khí Thực]
焼け食い [Thiêu Thực]
焼食い [Thiêu Thực]
やけぐい
– ヤケ食い
ヤケぐい
– ヤケ食い
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ăn uống quá độ
JP: ストレスでやけ食いをされる方も多いと思います。
VI: Tôi nghĩ rằng có nhiều người ăn uống để giải tỏa căng thẳng.