やかん頭 [Đầu]
薬缶頭 [Dược Phẫu Đầu]
薬罐頭 [Dược Quán Đầu]
薬鑵頭 [Dược Quán Đầu]
やかんあたま
Danh từ chung
đầu hói
Danh từ chung
đầu hói