もんどり打つ [Đả]

翻筋斗打つ [Phiên Cân Đẩu Đả]

もんどりうつ

Động từ Godan - đuôi “tsu”

lộn nhào

JP: 運転うんてんしゅ運転うんてんだいからもんどりってされた。

VI: Tài xế bị hất văng ra khỏi ghế lái.