もんどりを打つ [Đả]

翻筋斗を打つ [Phiên Cân Đẩu Đả]

もんどりをうつ

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “tsu”

lộn nhào

🔗 翻筋斗打つ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

運転うんてんしゅ運転うんてんだいからもんどりってされた。
Tài xế bị hất văng ra khỏi ghế lái.