もりもり
モリモリ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

(ăn) ngon lành

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

năng động; mạnh mẽ; (làm việc) chăm chỉ; nhiệt tình

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

cơ bắp nổi lên; sức mạnh, dũng khí dâng trào