もしもし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Thán từ
alo (trên điện thoại)
JP: もしもし、後藤さんのお宅ですか。
VI: A lô, đây có phải nhà của ông Gotou không?
Thán từ
xin lỗi! (khi gọi ai đó)
JP: もしもし、何かお役に立ちましょうか。
VI: A lô, có gì tôi có thể giúp bạn không?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
もしもし。
Alo.
もしもし。小川ですが。
Alo. Tôi là Ogawa.
もしもし、こちらはマイクです。
A lô, đây là Mike.
もしもし、山田医院です。
Xin chào, đây là phòng khám Yamada.
もしもし、料金不足ですよ。
A lô, cước phí của bạn không đủ đây.
もしもし。小川さんですか。
Alo, ông Ogawa à?
もしもし、人事課ですか?
A lô, phòng nhân sự phải không?
もしもし、来ていますか。
A lô, bạn đã đến chưa?
もしもし、どちら様ですか?
Alo, xin hỏi ai đó ạ?
もしもし、日本から来た佐藤智子です。
A lô, tôi là Satou Tomoko từ Nhật Bản.