もぐもぐ
もごもご

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

lẩm bẩm; nhai nhóp nhép

JP: もごもごうのはやめてください。

VI: Xin đừng nói lắp nữa.

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

nhai; nhai nhóp nhép

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

quằn quại; uốn éo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もぐもぐしてべようね。
Chúng ta hãy nhai kỹ khi ăn nhé.
もぐもぐしてべなさい。
Hãy nhai kỹ khi ăn nhé.