Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
もくもく会
[Hội]
黙々会
[Mặc 々 Hội]
もくもくかい
🔊
Danh từ chung
nhóm học tập
Hán tự
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói