もう一踏ん張り [Nhất Đạp Trương]
もうひと踏ん張り [Đạp Trương]
もうひとふんばり
Cụm từ, thành ngữ
cố gắng thêm chút nữa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
もう一踏ん張り!
Cố lên một chút nữa!
もう一踏ん張りすれば頂上だ。
Chỉ cần cố gắng thêm một chút nữa là đến đỉnh.