もうちょっと
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
thêm một chút; lâu hơn một chút
JP: もうちょっと暖かかったら、庭でお茶を飲むことができるのだが。
VI: Nếu trời ấm hơn một chút nữa, chúng ta có thể ngồi uống trà ngoài vườn.
🔗 もう少し