もう一つ [Nhất]
もう1つ
もうひとつ
Cụm từ, thành ngữ
thêm một; cái khác
JP: もうひとつ必要なものは辞書である。
VI: Thứ cần thiết khác là một cuốn từ điển.
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
thêm nữa
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
chưa đủ; không tốt lắm
🔗 いまひとつ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一つの善行はもう一つの善行に値する。
Một việc tốt đáng giá bằng một việc tốt khác.
一つは新しくて、もう一つは古いものです。
Một cái mới và một cái cũ.
もう一つ枕がいるな。
Tôi cần thêm một cái gối nữa.
嘘じゃなくて、もう一つの事実だよ。
Đó không phải là dối trá, mà là một sự thật khác.
もう一つソフトクリームを食べようかな。
Có lẽ tôi sẽ ăn thêm một cây kem nữa.
ケーキがもう一ついる人!
Ai còn muốn thêm một cái bánh nữa không?
ケーキもう一つ食べていい?
Tôi có thể ăn thêm một cái bánh nữa không?
最後にもう一つ質問があります!
Cuối cùng tôi có thêm một câu hỏi!
最後にもう一つ質問があります。
Cuối cùng, tôi có một câu hỏi nữa.
もう一つケーキはいかがですか。
Bạn có muốn thêm một miếng bánh nữa không?