め組の頭 [Tổ Đầu]
めぐみのかしら
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
trưởng đội cứu hỏa (ở Edo); trưởng lính cứu hỏa
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
trưởng đội cứu hỏa (ở Edo); trưởng lính cứu hỏa