Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
め組
[Tổ]
めぐみ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đội cứu hỏa (ở Edo)
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn