めくれ上がる [Thượng]

まくれ上がる [Thượng]

捲れ上がる [Quyển Thượng]

捲れあがる [Quyển]

めくれあがる – めくれ上がる・捲れ上がる・捲れあがる
まくれあがる – まくれ上がる・捲れ上がる・捲れあがる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

bị lật lên; bị nâng lên (ví dụ: bởi gió)