めくら縞 [Cảo]
盲縞 [Manh Cảo]
盲目縞 [Manh Mục Cảo]
めくらじま
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm ⚠️Từ hiếm
vải bông xanh trơn
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm ⚠️Từ hiếm
vải bông xanh trơn