めくら印 [Ấn]
盲印 [Manh Ấn]
めくらいん
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ hiếm ⚠️Từ nhạy cảm
con dấu cao su
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ hiếm ⚠️Từ nhạy cảm
con dấu cao su