むし養い [Dưỡng]
虫養い [Trùng Dưỡng]
むしやしない
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
đồ ăn nhẹ
🔗 腹の虫
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
đồ ăn nhẹ
🔗 腹の虫