むしゃむしゃ
ムシャムシャ
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhai nhồm nhoàm; ăn ngấu nghiến; ăn như hổ đói
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình ⚠️Từ cổ
rậm rạp; bù xù; không gọn gàng
🔗 もしゃもしゃ