むき卵 [Noãn]

むき玉子 [Ngọc Tử]

むきたまご

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

trứng bóc vỏ

Danh từ chung

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ hiếm

phụ nữ hoàn toàn khỏa thân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

たまごのからむきを手伝てつだって。
Hãy giúp tôi bóc vỏ trứng.