みにくいアヒルの子 [Tử]
みにくいあひるの子 [Tử]
醜いアヒルの子 [Xú Tử]
みにくいあひるのこ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
vịt con xấu xí