みたく
Trạng từ
⚠️Tiếng lóng
giống như; tương tự như
🔗 みたい
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
みみんことって。
Hãy nghe tôi nói này.
テレビみようよ。
Chúng ta hãy xem ti vi.
やってみましょう。
Hãy thử xem sao.
やってみる。
Tôi sẽ thử.
やってみたい?
Bạn muốn thử không?
やってみようよ。
Hãy thử xem sao.
やってはみた。
Tôi đã thử.
やってみた。
Tôi đã thử.
やってみて。
Thử xem sao.
やってみよう!
Hãy thử xem!