Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
まち針
[Châm]
待ち針
[Đãi Châm]
待針
[Đãi Châm]
まちばり
🔊
Danh từ chung
ghim đánh dấu
Hán tự
針
Châm
kim; ghim
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào