また来週 [Lai Chu]

又来週 [Hựu Lai Chu]

またらいしゅう

Cụm từ, thành ngữ

hẹn gặp lại tuần sau

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

また来週らいしゅう
Hẹn tuần sau!
また来週らいしゅう
Hẹn gặp lại tuần sau.
来週らいしゅうまたいたい。
Tuần sau tôi muốn gặp lại bạn.
トム、また来週らいしゅうね!
Tom, hẹn gặp lại tuần sau nhé!
来週らいしゅうまたご来店らいてんください。
Tuần sau xin mời ghé thăm lại.
来週らいしゅうまたおいしたいです。
Tôi muốn gặp lại bạn vào tuần sau.
きょうの授業じゅぎょうはここまでです。それでは、また来週らいしゅういましょう。
Bài học hôm nay dừng lại ở đây. Hẹn gặp lại các bạn vào tuần sau.