まずあり得ない [Đắc]
まずありえない
Cụm từ, thành ngữ
rất khó xảy ra
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは可能だが、まずあり得ない。
Điều đó có thể xảy ra nhưng khó mà thành hiện thực.