まぐさ桶 [Dũng]
秣桶 [Mạt Dũng]
まぐさおけ
Danh từ chung
máng ăn; máng cỏ; máng
🔗 秣
Danh từ chung
máng ăn; máng cỏ; máng
🔗 秣