ぽかん
ポカン
ぱかん
パカン
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

thẫn thờ; ngây ngô

JP: そのくちをぽかんとけてわたしつめた。

VI: Đứa trẻ há hốc mồm nhìn chằm chằm vào tôi.

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

há hốc miệng; ngạc nhiên

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

với tiếng đập mạnh