Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
cháy dữ dội (ví dụ: lửa cháy)
JP: 火がぼんぼん燃えている。
VI: Lửa đang cháy rực rỡ.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
bong-bong (tiếng chuông đồng hồ)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nổ liên tục (ví dụ: pháo nổ)
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
đồng hồ gõ chuông
🔗 ぼんぼん時計
Danh từ chung
🗣️ Phương ngữ Kansai
chàng trai trẻ từ gia đình khá giả