ぼくぼく

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ cổ  ⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

mềm, khô và vụn

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng bước đi nhẹ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼくはトム・ハンターです。
Tôi là Tom Hunter.
こんにちは、ぼくはライアンです。
Xin chào, tôi là Ryan.
ぼくはすごく元気げんきだ。
Tôi cảm thấy rất khỏe.
ぼくはおかねがいる。
Tôi cần tiền.
ぼく、どうしたの?
Tôi, đã xảy ra chuyện gì vậy?
ぼくはちちいたい。
Tôi muốn gặp bố.
ぼくは、テニスが大好だいすきです。
Tôi rất thích chơi tennis.
ぼくはこれだけしからない。
Đây là tất cả những gì tôi biết.
かめへんかめへん。ぼくがやったるわ。
Không sao đâu, tôi sẽ làm.
ぼくは大体だいたい用意よういができた。
Tôi đã chuẩn bị xong phần lớn.