ほろり

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

cảm động (đến rơi nước mắt); bị xúc động (bởi); trở nên tình cảm

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

(rơi) nhẹ nhàng (của lá, cánh hoa, v.v.)

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

hơi say; hơi ngà ngà