ほとぼりが冷める [Lãnh]

熱りが冷める [Nhiệt Lãnh]

ほとぼりがさめる

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ

hạ nhiệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ほとぼりがめるまでは、しばらく大人おとなしくしていたほうがいいよ。
Nên giữ yên cho đến khi mọi chuyện nguôi ngoai.