ほっぺたが落ちる [Lạc]
頬っぺたが落ちる [Giáp Lạc]
ほっぺたがおちる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
nghĩ rằng cái gì đó ngon; nghĩ rằng cái gì đó ngon tuyệt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
料理はほっぺたが落ちるほどおいしかった。
Món ăn ngon đến nỗi má hầu như rớt ra ngoài.
ほっぺたが落ちちゃうくらい美味しいケーキが食べたいな。
Tôi muốn ăn một chiếc bánh ngon đến nỗi má gần như rớt ra.
このレモンとアーモンドのタルト、ほっぺたが落ちそう。
Chiếc bánh tart chanh và hạnh nhân này ngon đến nỗi má hầu như rớt ra ngoài.