ほうれい線 [Tuyến]
法令線 [Pháp Lệnh Tuyến]
豊麗線 [Phong Lệ Tuyến]
豊齢線 [Phong Linh Tuyến]
ほうれいせん
Danh từ chung
nếp nhăn mũi má; nếp cười
🔗 鼻唇溝