ぺろっと
ペロッと
ペロっと
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
ăn nhanh; ăn hết
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nhanh chóng
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
liếm; liếm sạch
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
bóc ra; lột ra
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
リンダは舌をぺろっと出した。
Linda lè lưỡi ra.