べべた

Danh từ chung

🗣️ Phương ngữ Kansai

cuối cùng (trong danh sách); (ở) cuối; (ở) vị trí cuối cùng; người cuối cùng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おべべがよごれるよ。
Quần áo con sẽ bị bẩn đấy.