Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
べに花油
[Hoa Du]
紅花油
[Hồng Hoa Du]
べにばなゆ
🔊
Danh từ chung
dầu hoa rum
Hán tự
花
Hoa
hoa
油
Du
dầu; mỡ
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm