へっぴり腰 [Yêu]

屁っ放り腰 [Thí Phóng Yêu]

屁っぴり腰 [Thí Yêu]

へっぴりごし

Danh từ chung

lưng cong; tư thế cúi

Danh từ chung

nhút nhát; thiếu can đảm