へそが茶を沸かす [Trà Phí]
臍が茶を沸かす [Tề Trà Phí]
へそがちゃをわかす
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
thật là trò đùa!; đừng làm tôi cười!
🔗 へそで茶を沸かす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
cười lăn lộn; cười nghiêng ngả
rốn của ai đó đun sôi nước (sử dụng nhiệt sinh ra từ việc cười)