ぶん回し [Hồi]
ぶんまわし
Danh từ chung
compa; thước đo
Danh từ chung
sân khấu quay
🔗 回り舞台・まわりぶたい
Danh từ chung
compa; thước đo
Danh từ chung
sân khấu quay
🔗 回り舞台・まわりぶたい