ぶりこ

Danh từ chung

trứng cá cát buồm

🔗 鰰

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みずぶくれがかさぶたになってきました。
Phồng rộp của tôi đã bắt đầu đóng vảy.
やけどでみずぶくれができました。
Tôi bị phỏng và có bọng nước.
あたまをドアにぶつけてこぶができました。
Tôi đã đập đầu vào cửa và bị sưng.