ぶどう糖果糖液糖 [Đường Quả Đường Dịch Đường]

ブドウ糖果糖液糖 [Đường Quả Đường Dịch Đường]

葡萄糖果糖液糖 [Bồ Đào Đường Quả Đường Dịch Đường]

ぶどうとうかとうえきとう

Danh từ chung

siro ngô cao fructose; HFCS