ぶどう果汁 [Quả Trấp]
ブドウ果汁 [Quả Trấp]
葡萄果汁 [Bồ Đào Quả Trấp]
ぶどうかじゅう
– ブドウ果汁
ブドウかじゅう
– ブドウ果汁
Danh từ chung
nước ép nho
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは、ぶどう酒じゃなくて、単なるぶどう果汁なのよ。
Đó không phải rượu vang, chỉ là nước ép nho thôi.