ぶどうの木 [Mộc]
ブドウの木 [Mộc]
葡萄の木 [Bồ Đào Mộc]
ぶどうのき
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
cây nho
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
cây nho